illicium anisatum

illicium anisatum

A botanist carefully examines the leaves of an illicium anisatum.

Định nghĩa

Danh từ: Illicium anisatum tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Nhật Bản Đài Loan. Loài cây này đặc điểm hoa không mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Illicium anisatum thường được sử dụng trong các khu vườn truyền thống Nhật Bản.)
  • ( của Illicium anisatum đôi khi bị nhầm với của cây hồi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: được phân loại trong họ Schisandraceae độc tính, không nên nhầm lẫn với loại hồi sao dùng làm gia vị ().
    • Botanists warn against consuming Illicium anisatum due to its toxic compounds. (Các nhà thực vật học cảnh báo không nên tiêu thụ Illicium anisatum các hợp chất độc hại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Illicium: chi thực vật thuộc họ Schisandraceae, bao gồm nhiều loài cây bụi cây nhỏ.

    • The genus Illicium includes both aromatic and non-aromatic species. (Chi Illicium bao gồm cả loài mùi thơm không thơm.)
  • Anisatum: tính từ trong tiếng Latinh có nghĩa "giống hồi", dùng để chỉ đặc điểm hình thái của loài cây này.

    • The term anisatum refers to the plant's resemblance to anise. (Thuật ngữ anisatum ám chỉ sự giống nhau của cây này với cây hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese star anise: tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài cây này.
    • Japanese star anise is toxic, unlike the edible Chinese star anise. (Hồi sao Nhật Bản độc, không giống như hồi sao Trung Quốc ăn được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.